question
Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkwɛs.tʃən/
US/ˈkwɛs.tʃən/
giọng máy của trình duyệt
question nghĩa là câu hỏi, vấn đề, điều bàn đến, hỏi.
Nghĩa của question
Danh từ
- Câu hỏi.
- to put a questionđặt một câu hỏi
- to answer a questiontrả lời một câu hỏi
- Vấn đề; điều bàn đến, điều nói đến.
- a nice questionmột vấn đề tế nhị
- the question is...vấn đề là
- that is not the questionvấn đề không phải là thế, vấn đề không phải ở đó
- this is out of the questionkhông thành vấn đề, không phải là chuyện bàn đến nữa
- the person in questionngười đang được nói đến
- the matter in questionviệc đang được bàn đến
Ngoại động từ
- Hỏi, hỏi cung.
- Nghi ngờ; đặt thành vấn đề.
- to question the honesty of somebodynghi ngờ tính lương thiện (chân thật) của ai
- it cannot be questioned but [that]không thể còn nghi ngờ gì nữa là, chắc chắn là
- Điều tra, nghiên cứu, xem xét (sự việc, hiện tượng).
Dạng từ của question
| Số nhiều | questions |
| Ngôi thứ ba số ít | questions |
| Hiện tại phân từ (-ing) | questioning |
| Quá khứ phân từ | questioned |
| Quá khứ | questioned |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với question
Đồng nghĩa
Họ từ của question
Cụm từ, thành ngữ với question
- question! — Xin đi vào đề! (trong hội nghị, nhắc người phát biểu nói lan man ngoài đề); có vấn đề đấy! (tỏ ý nghi ngờ sự việc do ai đang nói); Sự nghi ngờ; (Từ cổ,nghĩa cổ) Sự tra tấn để bắt cung khai.
- to beg the question — Coi như vấn đề đưa ra là đã quyết định rồi (đã đúng rồi) chẳng cần phải thảo luận làm gì.
- to beg the question — Nếu một tuyên bố hay một tình huống 'beg the question' nó làm cho bạn đặt ra một câu hỏi cụ thể.
Câu ví dụ với question
- Tom wanted to ask Mary a question. Tom muốn hỏi Mary vài điều.
- I have a question to ask you. Tôi có một câu hỏi dành cho bạn.
- She asked me a question about math. Cô ấy đã hỏi tôi một câu hỏi về toán học.
- I need to ask you a silly question. Tôi cần hỏi một câu hỏi ngớ ngẩn.
- Your question is not relevant to the subject. Câu hỏi của bạn không liên quan gì đến chủ đề.
- That question is easy to answer. Câu hỏi đó dễ trả lời thôi.
- I refuse to answer the question. Tôi từ chối trả lời câu hỏi đó.
- Let's be frank in this question. Chúng ta hãy thẳng thắn trong câu hỏi này.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
question nghĩa là gì?
question (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là câu hỏi, vấn đề, điều bàn đến, hỏi.
question phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của question: giọng Anh (UK) /ˈkwɛs.tʃən/, giọng Mỹ (US) /ˈkwɛs.tʃən/.