TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

question

Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkwɛs.tʃən/ US/ˈkwɛs.tʃən/ giọng máy của trình duyệt

question nghĩa là câu hỏi, vấn đề, điều bàn đến, hỏi.

Nghĩa của question

Danh từ

  1. Câu hỏi.
    • to put a questionđặt một câu hỏi
    • to answer a questiontrả lời một câu hỏi
  2. Vấn đề; điều bàn đến, điều nói đến.
    • a nice questionmột vấn đề tế nhị
    • the question is...vấn đề là
    • that is not the questionvấn đề không phải là thế, vấn đề không phải ở đó
    • this is out of the questionkhông thành vấn đề, không phải là chuyện bàn đến nữa
    • the person in questionngười đang được nói đến
    • the matter in questionviệc đang được bàn đến

Ngoại động từ

  1. Hỏi, hỏi cung.
  2. Nghi ngờ; đặt thành vấn đề.
    • to question the honesty of somebodynghi ngờ tính lương thiện (chân thật) của ai
    • it cannot be questioned but [that]không thể còn nghi ngờ gì nữa là, chắc chắn là
  3. Điều tra, nghiên cứu, xem xét (sự việc, hiện tượng).

Dạng từ của question

Số nhiềuquestions
Ngôi thứ ba số ítquestions
Hiện tại phân từ (-ing)questioning
Quá khứ phân từquestioned
Quá khứquestioned

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với question

Đồng nghĩa

Họ từ của question

Cụm từ, thành ngữ với question

  • question! — Xin đi vào đề! (trong hội nghị, nhắc người phát biểu nói lan man ngoài đề); có vấn đề đấy! (tỏ ý nghi ngờ sự việc do ai đang nói); Sự nghi ngờ; (Từ cổ,nghĩa cổ) Sự tra tấn để bắt cung khai.
  • to beg the question — Coi như vấn đề đưa ra là đã quyết định rồi (đã đúng rồi) chẳng cần phải thảo luận làm gì.
  • to beg the question — Nếu một tuyên bố hay một tình huống 'beg the question' nó làm cho bạn đặt ra một câu hỏi cụ thể.

Câu ví dụ với question

  • Tom wanted to ask Mary a question. Tom muốn hỏi Mary vài điều.
  • I have a question to ask you. Tôi có một câu hỏi dành cho bạn.
  • She asked me a question about math. Cô ấy đã hỏi tôi một câu hỏi về toán học.
  • I need to ask you a silly question. Tôi cần hỏi một câu hỏi ngớ ngẩn.
  • Your question is not relevant to the subject. Câu hỏi của bạn không liên quan gì đến chủ đề.
  • That question is easy to answer. Câu hỏi đó dễ trả lời thôi.
  • I refuse to answer the question. Tôi từ chối trả lời câu hỏi đó.
  • Let's be frank in this question. Chúng ta hãy thẳng thắn trong câu hỏi này.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

question nghĩa là gì?

question (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là câu hỏi, vấn đề, điều bàn đến, hỏi.

question phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của question: giọng Anh (UK) /ˈkwɛs.tʃən/, giọng Mỹ (US) /ˈkwɛs.tʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.