TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

questionary

UK/ˈkwɛstʃən(ə)ɹi/ US/ˈkwɛst͡ʃənɛɹi/ giọng máy của trình duyệt

questionary nghĩa là (như) questionnaire.

Nghĩa của questionary

Danh từ

  1. Từ hiếm, nghĩa hiếm (như) questionnaire.

Dạng từ của questionary

Số nhiềuquestionaries
So sánh hơnmore questionary
So sánh nhấtmost questionary

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với questionary

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

questionary nghĩa là gì?

questionary (danh từ) nghĩa là (như) questionnaire.

questionary phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của questionary: giọng Anh (UK) /ˈkwɛstʃən(ə)ɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈkwɛst͡ʃənɛɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.