TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

quits

UK/kwɪts/ US/kwɪts/ giọng máy của trình duyệt

quits nghĩa là vị ngữ trả xong, thanh toán xong.

Nghĩa của quits

Tính từ

  1. Vị ngữ trả xong, thanh toán xong (nợ, thù).
    • we are quits nowchúng ta xong nợ nhá

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quits

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với quits

  • to cry quits — Đồng ý hoà.
  • double or quits — Được ăn đôi thua mất cả (trò chơi ăn tiền).

Câu hỏi thường gặp

quits nghĩa là gì?

quits (tính từ) nghĩa là vị ngữ trả xong, thanh toán xong.

quits phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quits: giọng Anh (UK) /kwɪts/, giọng Mỹ (US) /kwɪts/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.