quits
UK/kwɪts/
US/kwɪts/
giọng máy của trình duyệt
quits nghĩa là vị ngữ trả xong, thanh toán xong.
Nghĩa của quits
Tính từ
- Vị ngữ trả xong, thanh toán xong (nợ, thù).
- we are quits nowchúng ta xong nợ nhá
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quits
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với quits
- to cry quits — Đồng ý hoà.
- double or quits — Được ăn đôi thua mất cả (trò chơi ăn tiền).
Câu hỏi thường gặp
quits nghĩa là gì?
quits (tính từ) nghĩa là vị ngữ trả xong, thanh toán xong.
quits phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của quits: giọng Anh (UK) /kwɪts/, giọng Mỹ (US) /kwɪts/.