quota
UK/ˈkwəʊ.tə/
US/ˈkwoʊ.tə/
giọng máy của trình duyệt
quota nghĩa là phần, chỉ tiêu.
Nghĩa của quota
Danh từ
- Phần (phải đóng góp hoặc được chia).
- Chỉ tiêu.
Dạng từ của quota
| Số nhiều | quotas |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quota
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
quota nghĩa là gì?
quota (danh từ) nghĩa là phần, chỉ tiêu.
quota phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của quota: giọng Anh (UK) /ˈkwəʊ.tə/, giọng Mỹ (US) /ˈkwoʊ.tə/.