railroad tie
giọng máy của trình duyệt
railroad tie nghĩa là tà vẹt.
Nghĩa của railroad tie
Danh từ
- Mỹ Tà vẹt.
Dạng từ của railroad tie
| Số nhiều | railroad ties |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với railroad tie
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
railroad tie nghĩa là gì?
railroad tie (danh từ) nghĩa là tà vẹt.