railroad
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɹeɪlɹəʊd/
US/ˈɹeɪlɹoʊd/
giọng máy của trình duyệt
railroad nghĩa là đường sắt, đường xe lửa, gửi bằng xe lửa, xây dựng đường sắt.
Nghĩa của railroad
Danh từ
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Đường sắt, đường xe lửa.
Ngoại động từ
- Gửi (hàng hoá) bằng xe lửa; chuyên chở (hàng hoá) bằng xe lửa.
- Xây dựng đường sắt.
- Thúc đẩy; làm cho tiến hành khẩn trương (công việc).
- Từ lóng Kết tội vội vàng (không đủ chứng cớ); kết tội sai, bỏ tù sai.
Nội động từ
- Đi du lịch bằng xe lửa.
- Làm việc cho một công ty đường sắt; làm nhân viên đường sắt.
Dạng từ của railroad
| Số nhiều | railroads |
| Ngôi thứ ba số ít | railroads |
| Hiện tại phân từ (-ing) | railroading |
| Quá khứ phân từ | railroaded |
| Quá khứ | railroaded |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với railroad
Đồng nghĩa
Họ từ của railroad
Cụm từ, thành ngữ với railroad
- railroad car — Toa, toa tàu, toa xe.
- railroad tie — Tà vẹt.
Câu ví dụ với railroad
- He was killed in a railroad accident. Anh ấy đã thiệt mạng trong một vụ tai nạn đường sắt.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
railroad nghĩa là gì?
railroad (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là đường sắt, đường xe lửa, gửi bằng xe lửa, xây dựng đường sắt.
railroad phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của railroad: giọng Anh (UK) /ˈɹeɪlɹəʊd/, giọng Mỹ (US) /ˈɹeɪlɹoʊd/.