raiment
UK/ˈɹeɪ.mənt/
US/ˈɹeɪ.mənt/
giọng máy của trình duyệt
raiment nghĩa là quần áo.
Nghĩa của raiment
Danh từ
- Thơ ca Quần áo.
Dạng từ của raiment
| Số nhiều | raiments |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với raiment
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
raiment nghĩa là gì?
raiment (danh từ) nghĩa là quần áo.
raiment phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của raiment: giọng Anh (UK) /ˈɹeɪ.mənt/, giọng Mỹ (US) /ˈɹeɪ.mənt/.