rain
Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ɹeɪn/
US/ɹeɪn/
giọng máy của trình duyệt
rain nghĩa là mưa, mùa mưa.
Nghĩa của rain
Danh từ
- Mưa.
- to be caught in the rainbị mưa
- to keep the rain outcho khỏi bị mưa, cho mưa khỏi vào
- a rain of firetrận mưa đạn
- rain of tearskhóc như mưa
- rain or shinedù mưa hay nắng
- The rains Mùa mưa.
- The rains (hàng hải) vùng mưa ở Đại tây dương (4 10 o độ vĩ bắc).
Động từ
- Mưa, trút xuống như mưa ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
- it is raining hardtrời mưa to
- it has rained itself outmưa đã tạnh
- to rain blows on someoneđấm ai túi bụi
- to rain bulletsbắn đạn như mưa
- to rain tearskhóc như mưa, nước mắt giàn giụa
Dạng từ của rain
| Số nhiều | rains |
| Ngôi thứ ba số ít | rains |
| Hiện tại phân từ (-ing) | raining |
| Quá khứ phân từ | rained |
| Quá khứ | rained |
Họ từ của rain
Cụm từ, thành ngữ với rain
- after rain comes fair weather (sunshine) — Hết cơn bĩ cực tới hồi thái lai.
- to get out of the rain — Tránh được những điều bực mình khó chịu.
- not to know enough to get out of the rain — (Nghĩa bóng) Không biết tính toán, không biết cách làm ăn; xuẩn ngốc.
- right as rain — (Thông tục) Mạnh giỏi cả; tốt lành cả; đâu vào đó cả.
- to come in when it rain — (Nghĩa bóng) Tránh được những điều bực mình khó chịu.
- it rains cats and dogs — Trời mưa như trút.
- not to know enough to go in when it rains — (Nghĩa bóng) Không biết tính toán, không biết cách làm ăn; xuẩn ngốc.
- rain cats and dogs — Mưa xối xả, mưa như trút nước.
Câu ví dụ với rain
- Rain does not fall from the ground. Mưa không rơi từ mặt đất.
- Tom was completely soaked by the rain. Cả người Tom ướt như chuột lột vì trời mưa.
- I don't think it will rain tomorrow. Tôi không nghĩ mai trời sẽ mưa đâu.
- I don't think that it'll rain tomorrow. Tôi không nghĩ mai trời sẽ mưa đâu.
- The rain tapped gently against the window. Cơn mưa đập nhẹ vào cửa sổ.
- It won't rain. It's just cloudy today. Trời không mưa đâu. Nó chỉ âm u cả hôm nay thôi.
- Instead of stopping, the rain increased. Thay vì tạnh, mưa nặng hạt hơn.
- He went out in spite of the rain. Anh ta đi ra ngoài bất chấp cơn mưa.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
rain nghĩa là gì?
rain (danh từ, động từ) nghĩa là mưa, mùa mưa.
rain phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rain: giọng Anh (UK) /ɹeɪn/, giọng Mỹ (US) /ɹeɪn/.