raniform
giọng máy của trình duyệt
raniform nghĩa là hình ếch nhái.
Nghĩa của raniform
Tính từ
- Hình ếch nhái.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với raniform
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
raniform nghĩa là gì?
raniform (tính từ) nghĩa là hình ếch nhái.