rapid
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɹæp.ɪd/
US/ˈɹæp.ɪd/
giọng máy của trình duyệt
rapid nghĩa là nhanh, nhanh chóng, đứng, thác ghềnh.
Nghĩa của rapid
Tính từ
- Nhanh, nhanh chóng, mau lẹ.
- a rapid decline in healthsự giảm sút sức khoẻ nhanh chóng
- a rapid rivercon sông chảy xiết
- Đứng (dốc).
- a rapid slopemột dốc đứng
Danh từ
- thường, số nhiều Thác ghềnh.
Dạng từ của rapid
| So sánh hơn | more rapid |
| So sánh nhất | most rapid |
| Số nhiều | rapids |
Họ từ của rapid
Cụm từ, thành ngữ với rapid
- rapid transit — Đường sắt đô thị.
Câu ví dụ với rapid
- There was a rapid decline in stock prices. Đã có một sự sụt giảm nhanh chóng trong giá cổ phiếu.
- Computer science has made rapid progress in our country. Ngành khoa học máy tính đã tạo được sự tiến bô nhanh chóng ở đất nước chúng tôi.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
rapid nghĩa là gì?
rapid (tính từ, danh từ) nghĩa là nhanh, nhanh chóng, đứng, thác ghềnh.
rapid phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rapid: giọng Anh (UK) /ˈɹæp.ɪd/, giọng Mỹ (US) /ˈɹæp.ɪd/.