TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rapid

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɹæp.ɪd/ US/ˈɹæp.ɪd/ giọng máy của trình duyệt

rapid nghĩa là nhanh, nhanh chóng, đứng, thác ghềnh.

Nghĩa của rapid

Tính từ

  1. Nhanh, nhanh chóng, mau lẹ.
    • a rapid decline in healthsự giảm sút sức khoẻ nhanh chóng
    • a rapid rivercon sông chảy xiết
  2. Đứng (dốc).
    • a rapid slopemột dốc đứng

Danh từ

  1. thường, số nhiều Thác ghềnh.

Dạng từ của rapid

So sánh hơnmore rapid
So sánh nhấtmost rapid
Số nhiềurapids

Họ từ của rapid

Cụm từ, thành ngữ với rapid

  • rapid transit — Đường sắt đô thị.

Câu ví dụ với rapid

  • There was a rapid decline in stock prices. Đã có một sự sụt giảm nhanh chóng trong giá cổ phiếu.
  • Computer science has made rapid progress in our country. Ngành khoa học máy tính đã tạo được sự tiến bô nhanh chóng ở đất nước chúng tôi.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

rapid nghĩa là gì?

rapid (tính từ, danh từ) nghĩa là nhanh, nhanh chóng, đứng, thác ghềnh.

rapid phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rapid: giọng Anh (UK) /ˈɹæp.ɪd/, giọng Mỹ (US) /ˈɹæp.ɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.