rapt
UK/ˈɹæpt/
US/ˈɹæpt/
giọng máy của trình duyệt
rapt nghĩa là sung sướng vô ngần, mê ly, chăm chú, say mê.
Nghĩa của rapt
Tính từ
- Sung sướng vô ngần, mê ly.
- Chăm chú, say mê; để hết tâm trí vào.
- to be rapt in a bookđang say mê đọc sách
- rapt attentionsự chăm chú mê mải, sự tập trung tư tưởng
Dạng từ của rapt
| So sánh hơn | more rapt |
| So sánh nhất | most rapt |
| Ngôi thứ ba số ít | rapts |
| Hiện tại phân từ (-ing) | rapting |
| Quá khứ phân từ | rapted |
| Quá khứ | rapted |
| Số nhiều | rapts |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rapt
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của rapt
Câu hỏi thường gặp
rapt nghĩa là gì?
rapt (tính từ) nghĩa là sung sướng vô ngần, mê ly, chăm chú, say mê.
rapt phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rapt: giọng Anh (UK) /ˈɹæpt/, giọng Mỹ (US) /ˈɹæpt/.