read-only memory
giọng máy của trình duyệt
read-only memory nghĩa là bộ nhớ chỉ đọc.
Nghĩa của read-only memory
Danh từ
- Bộ nhớ chỉ đọc.
Dạng từ của read-only memory
| Số nhiều | read-only memories |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với read-only memory
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
read-only memory nghĩa là gì?
read-only memory (danh từ) nghĩa là bộ nhớ chỉ đọc.