realty
UK/ˈɹɪəlti/
US/ˈɹiəlti/
giọng máy của trình duyệt
realty nghĩa là bất động sản.
Nghĩa của realty
Danh từ
- Bất động sản.
Dạng từ của realty
| Số nhiều | realties |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với realty
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của realty
Câu hỏi thường gặp
realty nghĩa là gì?
realty (danh từ) nghĩa là bất động sản.
realty phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của realty: giọng Anh (UK) /ˈɹɪəlti/, giọng Mỹ (US) /ˈɹiəlti/.