TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

realty

UK/ˈɹɪəlti/ US/ˈɹiəlti/ giọng máy của trình duyệt

realty nghĩa là bất động sản.

Nghĩa của realty

Danh từ

  1. Bất động sản.

Dạng từ của realty

Số nhiềurealties

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với realty

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của realty

Câu hỏi thường gặp

realty nghĩa là gì?

realty (danh từ) nghĩa là bất động sản.

realty phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của realty: giọng Anh (UK) /ˈɹɪəlti/, giọng Mỹ (US) /ˈɹiəlti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.