recognition
Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˌɹɛkəɡˈnɪʃ(ə)n/
US/ˌɹɛkəɡˈnɪʃ(ə)n/
giọng máy của trình duyệt
recognition nghĩa là sự công nhận, sự thừa nhận, sự nhận ra.
Nghĩa của recognition
Danh từ
- Sự công nhận, sự thừa nhận.
- the recognition of a new governmentsự công nhận một chính phủ mới
- to win (receive, meet with) recognition from the publicđược mọi người thừa nhận, được quần chúng thừa nhận
- Sự nhận ra.
- to alter something beyond (past) recognitionthay đổi vật gì không còn nhận ra được nữa
- a smile of recognitionnụ cười chào khi nhận ra ai
Dạng từ của recognition
| Số nhiều | recognitions |
Họ từ của recognition
Cụm từ, thành ngữ với recognition
- recognition lag — Trễ trong nhận thức.
Câu ví dụ với recognition
- It's a database of voices that gets used for speech recognition. Đó là một cơ sở dữ liệu giọng nói được dùng để nhận diện lời nói.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
recognition nghĩa là gì?
recognition (danh từ) nghĩa là sự công nhận, sự thừa nhận, sự nhận ra.
recognition phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của recognition: giọng Anh (UK) /ˌɹɛkəɡˈnɪʃ(ə)n/, giọng Mỹ (US) /ˌɹɛkəɡˈnɪʃ(ə)n/.