recoil
UK/ˈɹiːkɔɪl/
US/ˈɹiːkɔɪl/
giọng máy của trình duyệt
recoil nghĩa là sự dội lại, sự nảy lại, sự lùi lại, sự chùn lại.
Nghĩa của recoil
Danh từ
- Sự dội lại, sự nảy lại; sự giật (súng); sự bật lên (của lò xo).
- the recoil of a gunsự giật lại của khẩu đại bác
- Sự lùi lại (vì sợ, ghê tởm...); sự chùn lại.
Nội động từ
- Dội lại, nảy lại; giật (súng); bật lên (lò xo).
- the gun recoilskhẩu đại bác giật
- Lùi lại (vì sợ, ghê tởm...); chùn lại, thoái lui.
- to recoil from somethingchùn lại trước việc gì
- to recoil from doing somethingchùn lại không dám làm việc gì
- Từ hiếm, nghĩa hiếm Rút lui (trước kẻ địch).
- Nghĩa bóng (+ on, upon) có ảnh hưởng ngược lại, tác hại trở lại.
- his meanness recoiled upon his own headcái tính bần tiện của hắn tác hại trở lại ngay cho bản thân hắn
Dạng từ của recoil
| Số nhiều | recoils |
| Ngôi thứ ba số ít | recoils |
| Hiện tại phân từ (-ing) | recoiling |
| Quá khứ phân từ | recoiled |
| Quá khứ | recoiled |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với recoil
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
recoil nghĩa là gì?
recoil (danh từ, nội động từ) nghĩa là sự dội lại, sự nảy lại, sự lùi lại, sự chùn lại.
recoil phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của recoil: giọng Anh (UK) /ˈɹiːkɔɪl/, giọng Mỹ (US) /ˈɹiːkɔɪl/.