recondition
US/ˌri.kən.ˈdɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
recondition nghĩa là tu sửa lại, tu bổ lại, phục hồi.
Nghĩa của recondition
Ngoại động từ
- Tu sửa lại, tu bổ lại, xây dựng lại, chỉnh đốn lại.
- a reconditioned carmột chiếc xe ô tô sửa mới lại
- Phục hồi (sức khoẻ).
Dạng từ của recondition
| Ngôi thứ ba số ít | reconditions |
| Hiện tại phân từ (-ing) | reconditioning |
| Quá khứ phân từ | reconditioned |
| Quá khứ | reconditioned |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với recondition
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
recondition nghĩa là gì?
recondition (ngoại động từ) nghĩa là tu sửa lại, tu bổ lại, phục hồi.
recondition phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của recondition: giọng Mỹ (US) /ˌri.kən.ˈdɪ.ʃən/.