TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

reconquest

giọng máy của trình duyệt

reconquest nghĩa là Xem reconquer.

Nghĩa của reconquest

Danh từ

  1. Xem reconquer

Dạng từ của reconquest

Số nhiềureconquests
Ngôi thứ ba số ítreconquests
Hiện tại phân từ (-ing)reconquesting
Quá khứ phân từreconquested
Quá khứreconquested

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với reconquest

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

reconquest nghĩa là gì?

reconquest (danh từ) nghĩa là Xem reconquer.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.