reconquest
giọng máy của trình duyệt
reconquest nghĩa là Xem reconquer.
Nghĩa của reconquest
Danh từ
- Xem reconquer
Dạng từ của reconquest
| Số nhiều | reconquests |
| Ngôi thứ ba số ít | reconquests |
| Hiện tại phân từ (-ing) | reconquesting |
| Quá khứ phân từ | reconquested |
| Quá khứ | reconquested |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với reconquest
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
reconquest nghĩa là gì?
reconquest (danh từ) nghĩa là Xem reconquer.