TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

recreation

UK/(ˌ)ɹɛkɹiˈeɪʃən/ US/ˌɹɛkɹiˈeɪʃən/ giọng máy của trình duyệt

recreation nghĩa là sự giải lao, sự giải trí, giờ chơi, giờ nghỉ.

Nghĩa của recreation

Danh từ

  1. Sự giải lao, sự giải trí, sự tiêu khiển.
    • to walk for recreationđi dạo để giải trí
    • to look upon gardening as a recreationcoi công việc làm vườn như một thú tiêu khiển
  2. Giờ chơi, giờ nghỉ, giờ giải lao (ở trường học).

Dạng từ của recreation

Số nhiềurecreations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với recreation

Đồng nghĩa

Họ từ của recreation

Cụm từ, thành ngữ với recreation

  • recreation center — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (quân sự) căn cứ (để) nghỉ ngơi.
  • recreation centre — Câu lạc bộ, nhà văn hoá.
  • recreation ground — Sân chơi, sân thể thao.
  • recreation room — Phòng giải trí ((cũng) rec_room).

Câu hỏi thường gặp

recreation nghĩa là gì?

recreation (danh từ) nghĩa là sự giải lao, sự giải trí, giờ chơi, giờ nghỉ.

recreation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của recreation: giọng Anh (UK) /(ˌ)ɹɛkɹiˈeɪʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌɹɛkɹiˈeɪʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.