TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

recreation ground

giọng máy của trình duyệt

recreation ground nghĩa là sân chơi, sân thể thao.

Nghĩa của recreation ground

Danh từ

  1. Sân chơi, sân thể thao.

Dạng từ của recreation ground

Số nhiềurecreation grounds

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với recreation ground

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

recreation ground nghĩa là gì?

recreation ground (danh từ) nghĩa là sân chơi, sân thể thao.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.