recreation ground
giọng máy của trình duyệt
recreation ground nghĩa là sân chơi, sân thể thao.
Nghĩa của recreation ground
Danh từ
- Sân chơi, sân thể thao.
Dạng từ của recreation ground
| Số nhiều | recreation grounds |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với recreation ground
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
recreation ground nghĩa là gì?
recreation ground (danh từ) nghĩa là sân chơi, sân thể thao.