TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

recreation room

giọng máy của trình duyệt

recreation room nghĩa là Phòng giải trí ((cũng) rec_room).

Nghĩa của recreation room

Danh từ

  1. Phòng giải trí ((cũng) rec_room).

Dạng từ của recreation room

Số nhiềurecreation rooms

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với recreation room

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

recreation room nghĩa là gì?

recreation room (danh từ) nghĩa là Phòng giải trí ((cũng) rec_room).

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.