TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

merry

Cấp độ A1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈmɛɹi/ US/ˈmɛɹi/ giọng máy của trình duyệt

merry nghĩa là vui, vui vẻ, ngà ngà say, chếnh choáng.

Nghĩa của merry

Tính từ

  1. Vui, vui vẻ.
    • to make merryvui đùa, chơi đùa; liên hoan
    • to make merry over somebodytrêu chòng ai, đùa ai, chế giễu ai
  2. Thông tục Ngà ngà say, chếnh choáng.
  3. Từ cổ,nghĩa cổ Vui vẻ, thú vị, dễ chịu.
    • the merry month of Maytháng năm dễ chịu
    • merry Englishnước Anh vui vẻ

Dạng từ của merry

So sánh hơnmerrier
So sánh nhấtmerriest
Số nhiềumerries

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với merry

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của merry

Cụm từ, thành ngữ với merry

  • merry Christmas — Chúc mừng Giáng sinh, chúc mừng Nô-en, mừng Chúa Giáng sinh.

Câu ví dụ với merry

  • Merry Christmas, everybody! Giáng sinh vui vẻ nhé mọi người!
  • Merry Christmas! Chúc mừng giáng sinh!
  • The more the merrier. Càng đông càng vui.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

merry nghĩa là gì?

merry (tính từ) nghĩa là vui, vui vẻ, ngà ngà say, chếnh choáng.

merry phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của merry: giọng Anh (UK) /ˈmɛɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈmɛɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.