reflect
Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ɹɪˈflɛkt/
US/ɹɪˈflɛkt/
giọng máy của trình duyệt
reflect nghĩa là phản chiếu, phản xạ, phản ánh, suy nghĩ.
Nghĩa của reflect
Ngoại động từ
- Phản chiếu, phản xạ, dội lại.
- to reflect lightphản chiếu ánh sáng
- to reflect sounddội lại âm thanh
- Phản ánh.
- their actions reflect their thoughtshành động của họ phản ánh tư tưởng họ
- Mang lại (hành động, kết quả...).
- the result reflects credit upon his familykết quả ấy mang lại tiếng tốt cho gia đình anh ta
- hình học Phản xạ; nhân chiếu.
- hiếm, hình học Gấp lại, gập lại; lật.
- to reflect the corner of the papergấp mép giấy lại
- Phản tỉnh.
Nội động từ
- Suy nghĩ, ngẫm nghĩ.
- to reflect upon what answers to makesuy nghĩ nên trả lời thế nào
- Làm hại lây, làm xấu lây, làm mang tiếng, làm mất uy tín.
- to reflect on someone's honourlàm ai mang tai mang tiếng
- Chỉ trích, chê trách, khiển trách.
- to reflect on somene'schỉ trích ai
- to reflect upon someone's conductchỉ trích tư cách của ai
- Hồi tâm.
Dạng từ của reflect
| Ngôi thứ ba số ít | reflects |
| Hiện tại phân từ (-ing) | reflecting |
| Quá khứ phân từ | reflected |
| Quá khứ | reflected |
Họ từ của reflect
Câu ví dụ với reflect
- Please change your database to reflect the new address as follows. Vui lòng thay đổi cơ sở dữ liệu của bạn để cập nhật địa chỉ mới như sau.
- Your kindness towards strangers reflects your big heart. Sự tốt bụng của cậu dành cho người lạ phản ánh trái tim to lớn của cậu.
- Water reflects light. Nước phản chiếu ánh sáng.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
reflect nghĩa là gì?
reflect (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là phản chiếu, phản xạ, phản ánh, suy nghĩ.
reflect phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của reflect: giọng Anh (UK) /ɹɪˈflɛkt/, giọng Mỹ (US) /ɹɪˈflɛkt/.