reflorescence
giọng máy của trình duyệt
reflorescence nghĩa là sự nở hoa tiếp, sự lại nở hoa.
Nghĩa của reflorescence
Danh từ
- Sự nở hoa tiếp; sự lại nở hoa.
- Sự hưng thịnh trở lại.
Dạng từ của reflorescence
| Số nhiều | reflorescences |
Họ từ của reflorescence
Câu hỏi thường gặp
reflorescence nghĩa là gì?
reflorescence (danh từ) nghĩa là sự nở hoa tiếp, sự lại nở hoa.