TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

reflorescence

giọng máy của trình duyệt

reflorescence nghĩa là sự nở hoa tiếp, sự lại nở hoa.

Nghĩa của reflorescence

Danh từ

  1. Sự nở hoa tiếp; sự lại nở hoa.
  2. Sự hưng thịnh trở lại.

Dạng từ của reflorescence

Số nhiềureflorescences

Họ từ của reflorescence

Câu hỏi thường gặp

reflorescence nghĩa là gì?

reflorescence (danh từ) nghĩa là sự nở hoa tiếp, sự lại nở hoa.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.