relapse
UK/ɹɪˈlæps/
US/ɹɪˈlæps/
giọng máy của trình duyệt
relapse nghĩa là sự trở lại, sự lại rơi vào, sự phạm lại, trở lại.
Nghĩa của relapse
Danh từ
- Sự trở lại, sự lại rơi vào (một tình trạng nào đó).
- Sự phạm lại.
- Y học Sự phát lại; sự phải lại (bệnh gì).
Nội động từ
- Trở lại, lại rơi vào (một tình trạng nào đó).
- to relapse into prvertylại rơi vào tình trạng nghèo khổ
- the room relapses into silencecăn phòng trở lại yên tĩnh
- Phạm lại.
- to relapse into crimephạm lại tội ác
- Y học Phải lại (bệnh gì).
Dạng từ của relapse
| Ngôi thứ ba số ít | relapses |
| Hiện tại phân từ (-ing) | relapsing |
| Quá khứ phân từ | relapsed |
| Quá khứ | relapsed |
| Số nhiều | relapses |
Họ từ của relapse
Câu hỏi thường gặp
relapse nghĩa là gì?
relapse (danh từ, nội động từ) nghĩa là sự trở lại, sự lại rơi vào, sự phạm lại, trở lại.
relapse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của relapse: giọng Anh (UK) /ɹɪˈlæps/, giọng Mỹ (US) /ɹɪˈlæps/.