relativism
UK/ˈɹɛl.ə.tɪ.vɪz.əm/
US/ˈɹɛl.ə.tɪ.vɪz.əm/
giọng máy của trình duyệt
relativism nghĩa là thuyết tương đối.
Nghĩa của relativism
Danh từ
- Triết học Thuyết tương đối.
Dạng từ của relativism
| Số nhiều | relativisms |
Họ từ của relativism
Câu hỏi thường gặp
relativism nghĩa là gì?
relativism (danh từ) nghĩa là thuyết tương đối.
relativism phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của relativism: giọng Anh (UK) /ˈɹɛl.ə.tɪ.vɪz.əm/, giọng Mỹ (US) /ˈɹɛl.ə.tɪ.vɪz.əm/.