repairment
giọng máy của trình duyệt
repairment nghĩa là Xem repair.
Nghĩa của repairment
Danh từ
- Xem repair
Dạng từ của repairment
| Số nhiều | repairments |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với repairment
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
repairment nghĩa là gì?
repairment (danh từ) nghĩa là Xem repair.