TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

reparation

UK/ˌɹɛpəˈɹeɪʃən/ US/ˌɹɛpəˈɹeɪʃən/ giọng máy của trình duyệt

reparation nghĩa là sự sửa chữa, sự tu sửa, sự chữa, sự chuộc.

Nghĩa của reparation

Danh từ

  1. Sự sửa chữa, sự tu sửa.
  2. Sự chữa, sự chuộc (lỗi).
  3. Số nhiều Sự bồi thường (thiệt hại...).
    • war reparationsbồi thường chiến tranh

Dạng từ của reparation

Số nhiềureparations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với reparation

Đồng nghĩa

Họ từ của reparation

Câu hỏi thường gặp

reparation nghĩa là gì?

reparation (danh từ) nghĩa là sự sửa chữa, sự tu sửa, sự chữa, sự chuộc.

reparation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của reparation: giọng Anh (UK) /ˌɹɛpəˈɹeɪʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌɹɛpəˈɹeɪʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.