repay
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ɹiˈpeɪ/
US/ɹiˈpeɪ/
giọng máy của trình duyệt
repay nghĩa là trả lại, đáp lại, báo đáp, đền đáp.
Nghĩa của repay
Động từ
- Trả lại, đáp lại, hoàn lại.
- to repay a blowđánh trả lại
- to repay a visitđi thăm đáp lại
- to repay moneyhoàn lại tiền
- Báo đáp, đền đáp, đền ơn, báo ứng, quả báo.
- to repay someone for his kindnessđền đáp lại lòng tử tế của ai
Dạng từ của repay
| Ngôi thứ ba số ít | repays |
| Hiện tại phân từ (-ing) | repaying |
| Quá khứ phân từ | repaid |
| Quá khứ | repaid |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với repay
Đồng nghĩa
Họ từ của repay
Câu hỏi thường gặp
repay nghĩa là gì?
repay (động từ) nghĩa là trả lại, đáp lại, báo đáp, đền đáp.
repay phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của repay: giọng Anh (UK) /ɹiˈpeɪ/, giọng Mỹ (US) /ɹiˈpeɪ/.