TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

repay

Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ɹiˈpeɪ/ US/ɹiˈpeɪ/ giọng máy của trình duyệt

repay nghĩa là trả lại, đáp lại, báo đáp, đền đáp.

Nghĩa của repay

Động từ

  1. Trả lại, đáp lại, hoàn lại.
    • to repay a blowđánh trả lại
    • to repay a visitđi thăm đáp lại
    • to repay moneyhoàn lại tiền
  2. Báo đáp, đền đáp, đền ơn, báo ứng, quả báo.
    • to repay someone for his kindnessđền đáp lại lòng tử tế của ai

Dạng từ của repay

Ngôi thứ ba số ítrepays
Hiện tại phân từ (-ing)repaying
Quá khứ phân từrepaid
Quá khứrepaid

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với repay

Đồng nghĩa

Họ từ của repay

Câu hỏi thường gặp

repay nghĩa là gì?

repay (động từ) nghĩa là trả lại, đáp lại, báo đáp, đền đáp.

repay phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của repay: giọng Anh (UK) /ɹiˈpeɪ/, giọng Mỹ (US) /ɹiˈpeɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.