TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

replay

UK/ɹiːˈpleɪ/ US/ɹiːˈpleɪ/ giọng máy của trình duyệt

replay nghĩa là đấu lại.

Nghĩa của replay

Ngoại động từ

  1. Thể dục, thể thao Đấu lại (một trận đấu).

Dạng từ của replay

Ngôi thứ ba số ítreplays
Hiện tại phân từ (-ing)replaying
Quá khứ phân từreplayed
Quá khứreplayed
Số nhiềureplays

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với replay

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

replay nghĩa là gì?

replay (ngoại động từ) nghĩa là đấu lại.

replay phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của replay: giọng Anh (UK) /ɹiːˈpleɪ/, giọng Mỹ (US) /ɹiːˈpleɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.