TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

reticulation

US/ɹəˌtɪkjəˈleɪʃən/ giọng máy của trình duyệt

reticulation nghĩa là hình mắc lưới.

Nghĩa của reticulation

Danh từ

  1. Hình mắc lưới; cấu tạo hình mắc lưới.

Dạng từ của reticulation

Số nhiềureticulations

Họ từ của reticulation

Câu hỏi thường gặp

reticulation nghĩa là gì?

reticulation (danh từ) nghĩa là hình mắc lưới.

reticulation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của reticulation: giọng Mỹ (US) /ɹəˌtɪkjəˈleɪʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.