TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

retrogression

giọng máy của trình duyệt

retrogression nghĩa là sự lùi lại, sự giật lùi.

Nghĩa của retrogression

Danh từ

  1. Như Retrogradation.
  2. Sự lùi lại, sự giật lùi, sự đi ngược lại.
  3. Sự suy yếu, sự trở thành xấu hơn.

Dạng từ của retrogression

Số nhiềuretrogressions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với retrogression

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của retrogression

Câu hỏi thường gặp

retrogression nghĩa là gì?

retrogression (danh từ) nghĩa là sự lùi lại, sự giật lùi.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.