TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

revelatory

UK giọng máy US giọng máy

Nghĩa của revelatory

Mục này đang cập nhật nghĩa.

Dạng từ của revelatory

So sánh hơnmore revelatory
So sánh nhấtmost revelatory

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với revelatory

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của revelatory

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Giọng máy tổng hợp (Google Cloud Text-to-Speech), chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.