rhesus macaque
giọng máy của trình duyệt
rhesus macaque nghĩa là khỉ vàng.
Nghĩa của rhesus macaque
Danh từ
- Khỉ vàng.
Dạng từ của rhesus macaque
| Số nhiều | rhesus macaques |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rhesus macaque
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
rhesus macaque nghĩa là gì?
rhesus macaque (danh từ) nghĩa là khỉ vàng.