rhyolite
UK/ˈɹaɪ.əˌlaɪt/ giọng máy của trình duyệt
US/ˈɹaɪ.əˌlaɪt/ giọng máy của trình duyệt
rhyolite nghĩa là Riolit.
Nghĩa của rhyolite
Danh từ
- Khoáng chất Riolit.
Dạng từ của rhyolite
| Số nhiều | rhyolites |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rhyolite
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
rhyolite nghĩa là gì?
rhyolite (danh từ) nghĩa là Riolit.
rhyolite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rhyolite: giọng Anh (UK) /ˈɹaɪ.əˌlaɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈɹaɪ.əˌlaɪt/.