TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rial

UK/ɹiːˈɑːl/ US/ɹiːˈɑːl/ giọng máy của trình duyệt

rial nghĩa là đồng rian.

Nghĩa của rial

Danh từ

  1. Đồng rian (tiền I-răng).

Dạng từ của rial

Số nhiềurials

Họ từ của rial

Câu hỏi thường gặp

rial nghĩa là gì?

rial (danh từ) nghĩa là đồng rian.

rial phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rial: giọng Anh (UK) /ɹiːˈɑːl/, giọng Mỹ (US) /ɹiːˈɑːl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.