rial
UK/ɹiːˈɑːl/
US/ɹiːˈɑːl/
giọng máy của trình duyệt
rial nghĩa là đồng rian.
Nghĩa của rial
Danh từ
- Đồng rian (tiền I-răng).
Dạng từ của rial
| Số nhiều | rials |
Họ từ của rial
Câu hỏi thường gặp
rial nghĩa là gì?
rial (danh từ) nghĩa là đồng rian.
rial phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rial: giọng Anh (UK) /ɹiːˈɑːl/, giọng Mỹ (US) /ɹiːˈɑːl/.