TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Richter

UK/ˈɹɪkt.ə/ giọng máy của trình duyệt US/ˈɹɪkt.ɚ/ giọng máy của trình duyệt

Richter nghĩa là (theo sau là số thập phân):.

Nghĩa của Richter

Danh từ

  1. (theo sau là số thập phân):.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Richter

Đồng nghĩa

Nguồn gốc từ Richter

Vay mượn từ.

Câu hỏi thường gặp

Richter nghĩa là gì?

Richter (danh từ) nghĩa là (theo sau là số thập phân):.

Richter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Richter: giọng Anh (UK) /ˈɹɪkt.ə/, giọng Mỹ (US) /ˈɹɪkt.ɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.