TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

riddance

UK/ˈɹɪd(ə)n(t)s/ US/ˈɹɪdn̩(t)s/ giọng máy của trình duyệt

riddance nghĩa là sự giải thoát, sự tống khứ.

Nghĩa của riddance

Danh từ

  1. Sự giải thoát, sự tống khứ, sự trừ khử, sự khử bỏ.

Dạng từ của riddance

Số nhiềuriddances

Họ từ của riddance

Cụm từ, thành ngữ với riddance

  • a good riddance! — Thật là thoát nợ!.

Câu hỏi thường gặp

riddance nghĩa là gì?

riddance (danh từ) nghĩa là sự giải thoát, sự tống khứ.

riddance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của riddance: giọng Anh (UK) /ˈɹɪd(ə)n(t)s/, giọng Mỹ (US) /ˈɹɪdn̩(t)s/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.