riddance
UK/ˈɹɪd(ə)n(t)s/
US/ˈɹɪdn̩(t)s/
giọng máy của trình duyệt
riddance nghĩa là sự giải thoát, sự tống khứ.
Nghĩa của riddance
Danh từ
- Sự giải thoát, sự tống khứ, sự trừ khử, sự khử bỏ.
Dạng từ của riddance
| Số nhiều | riddances |
Họ từ của riddance
Cụm từ, thành ngữ với riddance
- a good riddance! — Thật là thoát nợ!.
Câu hỏi thường gặp
riddance nghĩa là gì?
riddance (danh từ) nghĩa là sự giải thoát, sự tống khứ.
riddance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của riddance: giọng Anh (UK) /ˈɹɪd(ə)n(t)s/, giọng Mỹ (US) /ˈɹɪdn̩(t)s/.