TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rigged

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ɹɪɡd/ US/ɹɪɡd/ giọng máy của trình duyệt

rigged nghĩa là bị dàn xếp.

Nghĩa của rigged

Tính từ

  1. nghĩa bóng Bị dàn xếp.

Dạng từ của rigged

So sánh hơnmore rigged
So sánh nhấtmost rigged

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rigged

Đồng nghĩa

Họ từ của rigged

Câu hỏi thường gặp

rigged nghĩa là gì?

rigged (tính từ) nghĩa là bị dàn xếp.

rigged phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rigged: giọng Anh (UK) /ɹɪɡd/, giọng Mỹ (US) /ɹɪɡd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.