TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ritardando

US/rɪ.ˌtɑːr.ˈdɑːn.ˌdoʊ/ giọng máy của trình duyệt

ritardando nghĩa là chơi chậm lại, cánh chơi chậm lại.

Nghĩa của ritardando

Tính từ

  1. Âm nhạc Chơi chậm lại.

Danh từ

  1. Âm nhạc Cánh chơi chậm lại.

Dạng từ của ritardando

Số nhiềuritardandos

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ritardando

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

ritardando nghĩa là gì?

ritardando (tính từ, danh từ) nghĩa là chơi chậm lại, cánh chơi chậm lại.

ritardando phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ritardando: giọng Mỹ (US) /rɪ.ˌtɑːr.ˈdɑːn.ˌdoʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.