TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

robber

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɹɒb.ə(ɹ)/ US/ˈɹɑ.bɚ/ giọng máy của trình duyệt

robber nghĩa là kẻ cướp, kẻ trộm, kẻ ăn cướp.

Nghĩa của robber

Danh từ

  1. Kẻ cướp; kẻ trộm.

Dạng từ của robber

Số nhiềurobbers

Họ từ của robber

Cụm từ, thành ngữ với robber

  • robber crab — Cua dừa .

Câu ví dụ với robber

  • The bank robbers abandoned the car just outside the city. Những tên cướp ngân hàng đã bỏ lại chiếc xe ngay bên ngoài thành phố.
  • The robbers made away with all the money in the safe. Bọn trộm trốn thoát với tất cả số tiền trong két.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

robber nghĩa là gì?

robber (danh từ) nghĩa là kẻ cướp, kẻ trộm, kẻ ăn cướp.

robber phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của robber: giọng Anh (UK) /ˈɹɒb.ə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈɹɑ.bɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.