robbery
Cấp độ A2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɹɒb.ə.ɹi/
US/ˈɹɑ.bə.ɹi/
giọng máy của trình duyệt
robbery nghĩa là sự ăn cướp, vụ ăn cướp, cướp giật.
Nghĩa của robbery
Danh từ
- Sự ăn cướp, vụ ăn cướp; sự ăn trộm, vụ ăn trộm.
- a highway robberymột vụ cướp đường
- Sự bán giá cắt cổ.
Dạng từ của robbery
| Số nhiều | robberies |
Họ từ của robbery
Cụm từ, thành ngữ với robbery
- daylight robbery — Sự ăn cướp giữa ban ngày, sự bóc lột trắng trợn.
Câu ví dụ với robbery
- He was thrown in prison for robbery. Anh ta bị bỏ tù vì ăn trộm.
- Tom said he didn't know anything about the robbery. Tom nói là cậu ấy không hề biết gì về vụ cướp.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
robbery nghĩa là gì?
robbery (danh từ) nghĩa là sự ăn cướp, vụ ăn cướp, cướp giật.
robbery phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của robbery: giọng Anh (UK) /ˈɹɒb.ə.ɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈɹɑ.bə.ɹi/.