rob
Cấp độ A2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ɹɒb/
US/ɹɑb/
giọng máy của trình duyệt
rob nghĩa là cướp, cướp đoạt.
Nghĩa của rob
Ngoại động từ
- Cướp, cướp đoạt; lấy trộm.
- to rob somebody of somethingcướp đoạt (lấy trộm) của ai cái gì
Dạng từ của rob
| Ngôi thứ ba số ít | robs |
| Hiện tại phân từ (-ing) | robbing |
| Quá khứ phân từ | robbed |
| Quá khứ | robbed |
Họ từ của rob
Cụm từ, thành ngữ với rob
- to rob one's belly to cover one's back — (Tục ngữ) Lấy của người này để cho người khác; vay chỗ này để đập vào chỗ kia.
- rob the cradle — Cướp cái nôi.
Câu ví dụ với rob
- Tom robbed many other houses in the neighborhood. Tom đã trộm nhiều ngôi nhà khác trong khu phố.
- He robbed the mail coach. Anh ta đã cướp chiếc xe chở thư.
- Tom and Mary said they've been robbed three times. Tom và Marry nói họ bị trộm tới 3 lần.
- I got robbed while I was walking to work. Tôi bị cướp khi đang đi bộ đến nơi làm việc.
- We were robbed. Chúng tôi đã bị cướp.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
rob nghĩa là gì?
rob (ngoại động từ) nghĩa là cướp, cướp đoạt.
rob phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rob: giọng Anh (UK) /ɹɒb/, giọng Mỹ (US) /ɹɑb/.