TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rod

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ɹɒd/ US/ɹɑd/ giọng máy của trình duyệt

rod nghĩa là cái que, cái gậy, cái roi, bó roi.

Nghĩa của rod

Danh từ

  1. Cái que, cái gậy, cái cần.
  2. Cái roi, bó roi; (nghĩa bóng) sự trừng phạt (the rod) sự dùng đến voi vọt.
  3. Gậy quyền.
  4. Cần câu ((cũng) fishing rod).
  5. Người câu cá ((cũng) rod man).
  6. Sào (đơn vị đo chiều dài của Anh bằng khoảng gần 5 m).
  7. Sinh vật học Vi khuẩn que; cấu tạo hình que.
  8. Từ lóng Súng lục.
  9. Kỹ thuật Thanh, cần, thanh kéo, tay đòn.

Dạng từ của rod

Số nhiềurods
Ngôi thứ ba số ítrods
Hiện tại phân từ (-ing)rodding
Quá khứ phân từrodded
Quá khứrodded

Họ từ của rod

Cụm từ, thành ngữ với rod

  • to make a rod for one's own back — Tự chuốc lấy sự phiền toái vào thân.
  • spare the rod and spoil the child — (Tục ngữ) Yêu cho vọt, ghét cho chơi.

Câu ví dụ với rod

  • Spare the rod and spoil the child. Thương cho roi cho vọt, ghét cho ngọt cho bùi.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

rod nghĩa là gì?

rod (danh từ) nghĩa là cái que, cái gậy, cái roi, bó roi.

rod phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rod: giọng Anh (UK) /ɹɒd/, giọng Mỹ (US) /ɹɑd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.