TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

crook

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/kɹʊk/ US/kɹʊk/ giọng máy của trình duyệt

crook nghĩa là cái móc, cái gậy có móc, gậy, gậy phép.

Nghĩa của crook

Danh từ

  1. Cái móc; cái gậy có móc.
  2. Gậy (của trẻ chăn bò); gậy phép (của giám mục).
  3. Cái cong cong, cái khoằm khoằm (nói chung).
    • there is a decided crook in his nosemũi nó trông rõ là mũi khoằm
  4. Sự uốn, sự uốn cong, sự gập lại.
    • a crook of the kneesụ uốn gối, sự quỳ gối
  5. Chỗ xong, khúc quanh co.
  6. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (từ lóng) kẻ lừa đảo, kẻ lừa gạt.

Ngoại động từ

  1. Uốn cong, bẻ cong.

Nội động từ

  1. Cong lại.

Dạng từ của crook

Số nhiềucrooks
Ngôi thứ ba số ítcrooks
Hiện tại phân từ (-ing)crooking
Quá khứ phân từcrooked
Quá khứcrooked
So sánh hơncrooker
So sánh nhấtcrookest

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với crook

Đồng nghĩa

Họ từ của crook

Cụm từ, thành ngữ với crook

  • on the crook — (Từ lóng) Bằng cách gian lận.

Câu hỏi thường gặp

crook nghĩa là gì?

crook (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là cái móc, cái gậy có móc, gậy, gậy phép.

crook phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của crook: giọng Anh (UK) /kɹʊk/, giọng Mỹ (US) /kɹʊk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.