irrotational
US/ˌɪr.roʊ.ˈteɪ.ʃnəl/
giọng máy của trình duyệt
irrotational nghĩa là không quay.
Nghĩa của irrotational
Tính từ
- Không quay.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với irrotational
Trái nghĩa
Họ từ của irrotational
Câu hỏi thường gặp
irrotational nghĩa là gì?
irrotational (tính từ) nghĩa là không quay.
irrotational phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của irrotational: giọng Mỹ (US) /ˌɪr.roʊ.ˈteɪ.ʃnəl/.