TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

irrotational

US/ˌɪr.roʊ.ˈteɪ.ʃnəl/ giọng máy của trình duyệt

irrotational nghĩa là không quay.

Nghĩa của irrotational

Tính từ

  1. Không quay.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với irrotational

Trái nghĩa

Họ từ của irrotational

Câu hỏi thường gặp

irrotational nghĩa là gì?

irrotational (tính từ) nghĩa là không quay.

irrotational phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của irrotational: giọng Mỹ (US) /ˌɪr.roʊ.ˈteɪ.ʃnəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.