roundup
giọng máy của trình duyệt
roundup nghĩa là đuổi nhau.
Nghĩa của roundup
Tục ngữ
- Đuổi nhau.
Dạng từ của roundup
| Số nhiều | roundups |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với roundup
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
roundup nghĩa là gì?
roundup (tục ngữ) nghĩa là đuổi nhau.