rumbler
US/ˈrəm.bə.lɜː/
giọng máy của trình duyệt
rumbler nghĩa là trống quay mài.
Nghĩa của rumbler
Danh từ
- Kỹ thuật Trống quay mài.
Dạng từ của rumbler
| Số nhiều | rumblers |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rumbler
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
rumbler nghĩa là gì?
rumbler (danh từ) nghĩa là trống quay mài.
rumbler phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rumbler: giọng Mỹ (US) /ˈrəm.bə.lɜː/.