TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rumbler

US/ˈrəm.bə.lɜː/ giọng máy của trình duyệt

rumbler nghĩa là trống quay mài.

Nghĩa của rumbler

Danh từ

  1. Kỹ thuật Trống quay mài.

Dạng từ của rumbler

Số nhiềurumblers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rumbler

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

rumbler nghĩa là gì?

rumbler (danh từ) nghĩa là trống quay mài.

rumbler phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rumbler: giọng Mỹ (US) /ˈrəm.bə.lɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.