TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

run-in

UK/ˈɹʌnˌɪn/ US/ˈɹʌnˌɪn/ giọng máy của trình duyệt

run-in nghĩa là cuộc cãi lộn, cuộc cãi nhau.

Nghĩa của run-in

Danh từ

  1. Cuộc cãi lộn, cuộc cãi nhau.

Dạng từ của run-in

Số nhiềurun-ins
So sánh hơnmore run-in
So sánh nhấtmost run-in
Ngôi thứ ba số ítruns in
Hiện tại phân từ (-ing)running in
Quá khứran in
Quá khứ phân từrun in

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với run-in

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

run-in nghĩa là gì?

run-in (danh từ) nghĩa là cuộc cãi lộn, cuộc cãi nhau.

run-in phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của run-in: giọng Anh (UK) /ˈɹʌnˌɪn/, giọng Mỹ (US) /ˈɹʌnˌɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.