TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

runny

UK/ˈɹʌni/ US/ˈɹʌni/ giọng máy của trình duyệt

runny nghĩa là muốn chảy ra.

Nghĩa của runny

Tính từ

  1. Muốn chảy ra (nước mắt, nước mũi...).

Dạng từ của runny

So sánh hơnrunnier
So sánh nhấtrunniest

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với runny

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của runny

Cụm từ, thành ngữ với runny

  • runny nose — Sổ mũi, chảy nước mũi, viêm mũi.

Câu hỏi thường gặp

runny nghĩa là gì?

runny (tính từ) nghĩa là muốn chảy ra.

runny phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của runny: giọng Anh (UK) /ˈɹʌni/, giọng Mỹ (US) /ˈɹʌni/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.