runny
UK/ˈɹʌni/
US/ˈɹʌni/
giọng máy của trình duyệt
runny nghĩa là muốn chảy ra.
Nghĩa của runny
Tính từ
- Muốn chảy ra (nước mắt, nước mũi...).
Dạng từ của runny
| So sánh hơn | runnier |
| So sánh nhất | runniest |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với runny
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của runny
Cụm từ, thành ngữ với runny
- runny nose — Sổ mũi, chảy nước mũi, viêm mũi.
Câu hỏi thường gặp
runny nghĩa là gì?
runny (tính từ) nghĩa là muốn chảy ra.
runny phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của runny: giọng Anh (UK) /ˈɹʌni/, giọng Mỹ (US) /ˈɹʌni/.