rurality
US/ˈrʊr.ə.lə.ti/
giọng máy của trình duyệt
rurality nghĩa là Xem rural.
Nghĩa của rurality
Danh từ
- Xem rural
Dạng từ của rurality
| Số nhiều | ruralities |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rurality
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
rurality nghĩa là gì?
rurality (danh từ) nghĩa là Xem rural.
rurality phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rurality: giọng Mỹ (US) /ˈrʊr.ə.lə.ti/.